Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
扫把
sào bǎ

cái chổi

Cụm từ
扫把星
sào bǎ xīng

sao chổi; người mang vận xui; xúi quẩy

Cụm từ
扫除
sǎo chú

dọn dẹp; dọn sạch; xóa bỏ; quét sạch

Cụm từ
扫除机
sǎo chú jī

máy quét dọn

Cụm từ
扫除天下
sǎo chú tiān xià

tái lập trật tự khắp thiên hạ

Cụm từ
扫荡
sǎo dàng

(quân sự) càn quét; trấn áp; tiêu diệt

Cụm từ
扫荡腿
sǎo dàng tuǐ

xem 掃堂腿|扫堂腿[sao3tang2tui3]

Cụm từ
扫地
sǎo dì

quét sàn; (ví von) (danh tiếng, v.v.) chạm đáy; chạm mức thấp nhất mọi thời đại

Cụm từ
扫地僧
Sǎo dì Sēng

Tăng quét dọn, nhà sư vô danh quản lý thư viện Thiếu Lâm (trong tiểu thuyết "Thiên long bát bộ" 天龍八部|天龙八部[Tian1 long2 Ba1 Bu4] của Kim Dung); (ví von) người có tài năng phi…

Cụm từ
骚动
sāo dòng

sự náo động; ồn ào; LT:陣|阵[zhen4]; trở nên bồn chồn

Cụm từ
扫黑
sǎo hēi

trấn áp hoạt động phi pháp; đấu tranh chống tội phạm có tổ chức

Cụm từ
骚话
sāo huà

lời tục tĩu; nói chuyện dâm ô

Cụm từ
扫黄
sǎo huáng

chiến dịch chống khiêu dâm

Cụm từ
扫黄打非
sǎo huáng dǎ fēi

bài trừ khiêu dâm và ấn phẩm trái phép

Cụm từ
扫黄运动
sǎo huáng yùn dòng

chiến dịch chống nội dung khiêu dâm

Cụm từ
扫货
sǎo huò

đi mua sắm thỏa thích; mua số lượng lớn

Cụm từ
骚货
sāo huò

người đàn bà lẳng lơ; đĩ

Cụm từ
骚搅
sāo jiǎo

làm phiền; quấy rối

Cụm từ
扫街
sǎo jiē

quét đường; đi vận động (bầu cử, bán hàng, v.v.)

Cụm từ
骚客
sāo kè

(văn học) nhà thơ; người văn học

Cụm từ
扫雷
sǎo léi

trò chơi dò mìn (trò chơi máy tính)

Cụm từ
扫雷舰
sǎo léi jiàn

tàu quét mìn

Cụm từ
扫雷艇
sǎo léi tǐng

tàu quét mìn

Cụm từ
骚乱
sāo luàn

náo động; bạo loạn; gây náo động

Cụm từ
骚乱者
sāo luàn zhě

kẻ bạo loạn

Cụm từ
扫罗
Sǎo luó

Saul (tên); vua trong Kinh Thánh khoảng năm 1000 TCN

Cụm từ
骚驴
sāo lǘ

con lừa nghịch ngợm (lóng)

Cụm từ
扫码
sǎo mǎ

quét mã QR hoặc mã vạch

Cụm từ
扫盲
sǎo máng

xoá mù chữ

Cụm từ
扫眉
sǎo méi

vẽ lông mày

Cụm từ