扫街
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
扫街
quét đường; đi vận động (bầu cử, bán hàng, v.v.)
Giản thể扫街
Phồn thể掃街
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng