扫街掃街 sǎo jiē 扫街 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 扫街 trong tiếng Việt quét đường; đi vận động (bầu cử, bán hàng, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan