Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扫街掃街

sǎo jiē

扫街 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扫街 trong tiếng Việt

quét đường; đi vận động (bầu cử, bán hàng, v.v.)

Tra từ liên quan