Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扫荡掃蕩

sǎo dàng

扫荡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扫荡 trong tiếng Việt

  1. (quân sự) càn quét
  2. trấn áp
  3. tiêu diệt
Tra từ liên quan