Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扫码掃碼

sǎo mǎ

扫码 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扫码 trong tiếng Việt

quét mã QR hoặc mã vạch

Tra từ liên quan