Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
臊子
sào zi

(phương ngữ) thịt băm hoặc thịt thái hạt lựu (trong món ăn)

Cụm từ
撒泼
sā pō

làm loạn vô lý

Cụm từ
撒气
sā qì

xì hơi (lốp xe); bị xẹp (lốp xe); trút giận

Cụm từ
撒切尔
Sā qiē ěr

Thatcher (tên); Nam tước Thatcher hoặc Margaret Thatcher (1925-2013), chính trị gia bảo thủ Anh, thủ tướng 1979-1990

Cụm từ
撒切尔夫人
Sā qiē ěr Fū ren

Bà Thatcher; Nam tước Thatcher hoặc Margaret Thatcher (1925-2013), chính trị gia bảo thủ Anh, thủ tướng 1979-1990

Cụm từ
萨其马
sà qí mǎ

xem 沙琪瑪|沙琪玛[sha1 qi2 ma3]

Cụm từ
撒然
sā rán

đột nhiên

Cụm từ
飒然
sà rán

tiếng gió thổi

Cụm từ
飒飒
sà sà

tiếng gió thổi; âm thanh gió rít hoặc lao xao (của gió trong cây, biển cả, v.v.)

Cụm từ
萨桑王朝
Sà sāng Wáng cháo

Đế chế Sassanid của Ba Tư (khoảng thế kỷ 2-7 SCN)

Cụm từ
萨珊王朝
Sà shān Wáng cháo

Đế chế Sassanid của Ba Tư (khoảng thế kỷ 2-7 SCN)

Cụm từ
撒手
sā shǒu

buông tay; từ bỏ

Cụm từ
撒手锏
sā shǒu jiǎn

(nghĩa bóng) quân át chủ bài

Cụm từ
飒爽
sà shuǎng

anh hùng; dũng cảm

Cụm từ
洒水
sǎ shuǐ

rải nước

Cụm từ
洒水车
sǎ shuǐ chē

xe tưới nước

Cụm từ
洒水机
sǎ shuǐ jī

máy tưới nước

Cụm từ
萨斯
sà sī

SARS; Hội chứng hô hấp cấp tính nặng

Cụm từ
萨斯病
sà sī bìng

SARS (Hội chứng hô hấp cấp tính nặng)

Cụm từ
萨斯喀彻温
Sà sī kā chè wēn

Tỉnh Saskatchewan, Canada

Cụm từ
萨斯卡通
Sà sī kǎ tōng

Thành phố Saskatoon, Saskatchewan, Canada

Cụm từ
萨特
Sà tè

Jean-Paul Sartre (1905-1980), nhà triết học hiện sinh và tiểu thuyết gia người Pháp

Cụm từ
撒腿
sā tuǐ

chạy tháo thân; chạy biến

Cụm từ
洒脱
sǎ tuō

tự do và thoải mái; tự nhiên; không gò bó

Cụm từ
萨瓦河
Sà wǎ Hé

Sông Sava, chảy qua Đông Nam Âu

Cụm từ
撒网
sā wǎng

quăng lưới

Cụm từ
撒西米
sā xī mǐ

sashimi (từ mượn)

Cụm từ
萨彦岭
Sà yàn Lǐng

Dãy núi Sayan, trên biên giới Nga và Mông Cổ

Cụm từ
撒丫子
sā yā zi

(tiếng địa phương) chuồn đi; vội vã bỏ chạy; chạy biến; mau chóng rời đi

Cụm từ
撒野
sā yě

cư xử tệ hại; gây rối loạn

Cụm từ