扫雷艇掃雷艇 sǎo léi tǐng 扫雷艇 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 扫雷艇 trong tiếng Việt tàu quét mìn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan