扫除天下
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
扫除天下
tái lập trật tự khắp thiên hạ
Giản thể扫除天下
Phồn thể掃除天下
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng