Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扫把星掃把星

sào bǎ xīng

扫把星 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扫把星 trong tiếng Việt

  1. sao chổi
  2. người mang vận xui
  3. xúi quẩy
Tra từ liên quan