Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
散心
sàn xīn

xua tan nỗi lo; xua tan buồn chán

Cụm từ
三星
sān xīng

ba ngôi sao chính của Tam Tinh 參宿|参宿[Shen1 xiu4] trong chòm sao Trung Quốc; dải thắt lưng của Lạp Hộ; ba vị thần Phúc 福[fu2], Lộc 祿|禄[lu4], và Thọ 壽|寿[shou4] gắn liền với Tam…

Cụm từ
伞形
sǎn xíng

hình dạng cái ô

Cụm từ
三星堆
Sān xīng duī

di chỉ khảo cổ Sanxingdui ở ngoại ô Thành Đô (Tứ Xuyên), trưng bày cổ vật đồng nổi bật từ thế kỷ 11-12 trước Công nguyên

Cụm từ
三星集团
Sān xīng Jí tuán

Tập đoàn Samsung

Cụm từ
伞形科
sǎn xíng kē

họ Hoa tán hoặc Apiaceae, họ thực vật chứa cà rốt, ngò v.v

Cụm từ
三星乡
Sān xīng Xiāng

Thị trấn Sanxing hoặc Sanhsing ở huyện Nghi Lan 宜蘭縣|宜兰县[Yi2 lan2 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
散学
sàn xué

tan học

Cụm từ
三亚
Sān yà

Tam Á, thành phố cấp địa khu, Hải Nam

Cụm từ
三洋
Sān yáng

Sanyō, công ty điện tử Nhật Bản

Cụm từ
散养
sǎn yǎng

chăn nuôi thả rông (gia cầm, gia súc,...)

Cụm từ
三亚市
Sān yà shì

Thành phố Tam Á, cấp địa khu, Hải Nam

Cụm từ
三叶草
sān yè cǎo

cây cỏ ba lá

Cụm từ
三叶虫
sān yè chóng

bọ ba thuỳ

Cụm từ
三叶星云
Sān yè xīng yún

Tinh vân Tam Diệp M20

Cụm từ
三义
Sān yì

thị trấn Sanyi ở huyện Miaoli 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan

Cụm từ
散逸
sàn yì

phân tán

Cụm từ
散逸层
sàn yì céng

tầng thoát ly

Cụm từ
三夷教
sān yí jiào

ba tôn giáo ngoại lai (Cảnh giáo, Mani giáo và Hỏa giáo)

Cụm từ
三音
sān yīn

quãng ba (khoảng cách âm nhạc, ví dụ: đô-mi)

Cụm từ
三音度
sān yīn dù

quãng ba (khoảng cách âm nhạc)

Cụm từ
三义乡
Sān yì xiāng

thị trấn Sanyi ở huyện Miaoli 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan

Cụm từ
三用表
sān yòng biǎo

bảng điều khiển thiết bị (lặn)

Cụm từ
三元
sān yuán

(xưa) giải nhất kỳ thi khoa bảng ba cấp: tỉnh 解元[jie4 yuan2], hội 會元|会元[hui4 yuan2] và đình 狀元|状元[zhuang4 yuan2]

Cụm từ
三原
Sān yuán

huyện Sanyuan ở Xianyang 咸陽|咸阳[Xian2 yang2], Thiểm Tây

Cụm từ
三元醇
sān yuán chún

rượu propylic C3H7OH

Cụm từ
三元区
Sān yuán Qū

Sanyuan, một quận của thành phố Tam Minh 三明市[San1ming2 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
三原县
Sān yuán Xiàn

huyện Sanyuan ở Xianyang 咸陽|咸阳[Xian2 yang2], Thiểm Tây

Cụm từ
三元音
sān yuán yīn

nguyên âm ba (như uei trong tiếng Phổ thông, v.v.)

Cụm từ
三元运算
sān yuán yùn suàn

toán tử bậc ba (tin học)

Cụm từ