扫黑掃黑 sǎo hēi 扫黑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 扫黑 trong tiếng Việt trấn áp hoạt động phi pháp; đấu tranh chống tội phạm có tổ chức 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan