Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扫黑掃黑

sǎo hēi

扫黑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扫黑 trong tiếng Việt

trấn áp hoạt động phi pháp; đấu tranh chống tội phạm có tổ chức

Tra từ liên quan