Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扫荡腿掃蕩腿

sǎo dàng tuǐ

扫荡腿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扫荡腿 trong tiếng Việt

xem 掃堂腿|扫堂腿[sao3tang2tui3]

Tra từ liên quan