Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扫货掃貨

sǎo huò

扫货 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扫货 trong tiếng Việt

  1. đi mua sắm thỏa thích
  2. mua số lượng lớn
Tra từ liên quan