扫雷掃雷 sǎo léi 扫雷 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 扫雷 trong tiếng Việt trò chơi dò mìn (trò chơi máy tính) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan