Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扫雷掃雷

sǎo léi

扫雷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扫雷 trong tiếng Việt

trò chơi dò mìn (trò chơi máy tính)

Tra từ liên quan