Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
日光浴室
rì guāng yù shì

phòng tắm nắng

Cụm từ
日光浴浴床
rì guāng yù yù chuáng

giường tắm nắng

Cụm từ
日晷
rì guǐ

đồng hồ mặt trời

Cụm từ
日规
rì guī

đồng hồ mặt trời

Cụm từ
日韩
Rì Hán

Nhật Bản và Hàn Quốc

Cụm từ
日后
rì hòu

một lúc nào đó; một ngày nào đó (trong tương lai)

Cụm từ
日环食
rì huán shí

nhật thực hình khuyên

Cụm từ
日货
Rì huò

hàng hóa Nhật Bản

Cụm từ
日活用户
rì huó yòng hù

người dùng hoạt động hàng ngày (của một trang web, dịch vụ, v.v.)

Cụm từ
日记
rì jì

nhật ký; LT:則|则[ze2],本[ben3],篇[pian1]

Cụm từ
日渐
rì jiàn

tiến triển (hoặc tăng, thay đổi, v.v.) từng ngày; tốt hơn (hoặc nhiều hơn, v.v.) qua mỗi ngày

Cụm từ
日间
rì jiān

ban ngày

Cụm từ
日较差
rì jiào chā

biên độ dao động hàng ngày (nhiệt độ, độ ẩm, v.v.)

Cụm từ
日记本
rì jì běn

sổ nhật ký

Cụm từ
日经平均
Rì jīng píng jūn

chỉ số thị trường chứng khoán Nikkei 225

Cụm từ
日经平均指数
Rì jīng píng jūn zhǐ shù

chỉ số thị trường chứng khoán Nikkei 225

Cụm từ
日经指数
Rì jīng zhǐ shù

chỉ số thị trường chứng khoán Nikkei 225

Cụm từ
日久弥新
rì jiǔ mí xīn

xem 歷久彌新|历久弥新[li4 jiu3 mi2 xin1]

Cụm từ
日积月累
rì jī yuè lěi

tích luỹ qua thời gian dài

Cụm từ
日军
Rì jūn

quân đội Nhật; Binh lính Nhật

Cụm từ
日据时代
Rì jù shí dài

thời kỳ Nhật Bản chiếm đóng

Cụm từ
日刊
rì kān

xuất bản hàng ngày

Cụm từ
日喀则
Rì kā zé

Shigatse hay Xigaze, tiếng Tây Tạng: Gzhis ka rtse, thành phố và địa khu ở trung tâm Tây Tạng

Cụm từ
日喀则市
Rì kā zé shì

Shigatse hay Xigaze, tiếng Tây Tạng: Gzhis ka rtse, thành phố và địa khu ở trung tâm Tây Tạng, tiếng Trung: Rikaze

Cụm từ
日来
rì lái

trong vài ngày qua; gần đây

Cụm từ
日历
rì lì

lịch; LT:張|张[zhang1],本[ben3]

Cụm từ
日立
Rì lì

Hitachi, Ltd

Cụm từ
日里
rì lǐ

ban ngày; trong ngày

Cụm từ
日流
Rì liú

sự lan tỏa sản phẩm văn hóa Nhật Bản (anime, nhạc pop, v.v.) sang các nước khác

Cụm từ
日落
rì luò

hoàng hôn; mặt trời lặn

Cụm từ