Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日晷

rì guǐ

日晷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 日晷 trong tiếng Việt

đồng hồ mặt trời

Tra từ liên quan