Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日历日曆

rì lì

日历 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 日历 trong tiếng Việt

lịch; LT:張|张[zhang1],本[ben3]

Tra từ liên quan