Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
日媒
Rì méi

truyền thông Nhật Bản

Cụm từ
日美
Rì Měi

Nhật-Mỹ

Cụm từ
日冕
rì miǎn

nhật hoa

Cụm từ
日冕层
rì miǎn céng

vùng nhật hoa của mặt trời

Cụm từ
日没
rì mò

hoàng hôn; mặt trời lặn

Cụm từ
日暮
rì mù

hoàng hôn

Cụm từ
日南郡
Rì nán jùn

quận thời Hán ở Việt Nam

Cụm từ
日内
rì nèi

trong vài ngày; một trong những ngày này

Cụm từ
日内瓦
Rì nèi wǎ

Geneva, Thụy Sĩ

Cụm từ
日你妈
rì nǐ mā

xem 肏你媽|肏你妈[cao4 ni3 ma1]

Cụm từ
日偏食
rì piān shí

nhật thực một phần

Cụm từ
日期
rì qī

ngày tháng; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
日前
rì qián

hôm nọ; mấy ngày trước

Cụm từ
日趋
rì qū

(tăng) từng ngày; (ngày càng nghiêm trọng) theo thời gian; dần dần

Cụm từ
日全食
rì quán shí

nhật thực toàn phần

Cụm từ
日趋严重
rì qū yán zhòng

ngày càng nghiêm trọng theo thời gian

Cụm từ
日惹
Rì rě

Yogyakarta, thành phố ở đảo Java, Indonesia, và là thủ phủ của Đặc khu Yogyakarta 日惹特區|日惹特区[Ri4 re3 Te4 qu1]

Cụm từ
日人
Rì rén

người Nhật; người Nhật Bản

Cụm từ
日惹特区
Rì rě Tè qū

Đặc khu Yogyakarta, khu vực ở đảo Java, Indonesia

Cụm từ
日日
rì rì

mỗi ngày

Cụm từ
日晒伤
rì shài shāng

cháy nắng

Cụm từ
日神
Rì shén

Thần Mặt Trời; Apollo

Cụm từ
日盛
rì shèng

càng hưng thịnh theo thời gian

Cụm từ
日式
Rì shì

phong cách Nhật Bản

Cụm từ
日蚀
rì shí

biến thể của 日食[ri4 shi2]

Cụm từ
日食
rì shí

nhật thực

Cụm từ
日式烧肉
Rì shì shāo ròu

yakiniku (thịt nướng kiểu Nhật)

Cụm từ
日头
rì tóu

mặt trời (tiếng địa phương); ban ngày; ngày

Cụm từ
日土
Rì tǔ

huyện Rutog ở địa khu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tây Tạng: Ru thog rdzong

Cụm từ
日土县
Rì tǔ xiàn

huyện Rutog ở địa khu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tây Tạng: Ru thog rdzong

Cụm từ