Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日久弥新日久彌新

rì jiǔ mí xīn

日久弥新 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 日久弥新 trong tiếng Việt

xem 歷久彌新|历久弥新[li4 jiu3 mi2 xin1]

Tra từ liên quan