日久弥新日久彌新 rì jiǔ mí xīn 日久弥新 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 日久弥新 trong tiếng Việt xem 歷久彌新|历久弥新[li4 jiu3 mi2 xin1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan