日久弥新
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
日久弥新
xem 歷久彌新|历久弥新[li4 jiu3 mi2 xin1]
Giản thể日久弥新
Phồn thể日久彌新
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng