Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
恁么
rèn me

(cổ) cách này; gì?

Cụm từ
人们
rén men

mọi người

Cụm từ
任免
rèn miǎn

bổ nhiệm và bãi nhiệm

Cụm từ
人民
rén mín

nhân dân; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
人民币
rén mín bì

Nhân dân tệ (NDT); Đồng Yuan Trung Quốc (CNY)

Cụm từ
人民币元
rén mín bì yuán

đồng nhân dân tệ (RMB), đơn vị tiền tệ của Trung Quốc

Cụm từ
人民大会堂
Rén mín Dà huì táng

Đại lễ đường Nhân dân (ở Bắc Kinh)

Cụm từ
人民代表
rén mín dài biǎo

đại biểu Đại hội Nhân dân

Cụm từ
人民党
rén mín dǎng

đảng Nhân dân (của các quốc gia khác nhau)

Cụm từ
人民法院
rén mín fǎ yuàn

tòa án nhân dân; tòa án

Cụm từ
人名
rén míng

tên cá nhân

Cụm từ
人命
rén mìng

tính mạng con người; LT:條|条[tiao2]

Cụm từ
任命
rèn mìng

bổ nhiệm; việc bổ nhiệm; LT:紙|纸[zhi3]

Cụm từ
认命
rèn mìng

chấp nhận số phận; cam chịu điều gì đó

Cụm từ
认明
rèn míng

xác định; xác thực

Cụm từ
人民公敌
rén mín gōng dí

kẻ thù của nhân dân; kẻ thù giai cấp (chủ nghĩa Marx)

Cụm từ
人民公社
rén mín gōng shè

công xã nhân dân

Cụm từ
人民公社化
rén mín gōng shè huà

tập thể hóa nông nghiệp (chính sách thảm họa của Nga cộng sản khoảng năm 1930 và Trung Quốc những năm 1950)

Cụm từ
人民广场
Rén mín Guǎng chǎng

Quảng trường Nhân Dân, Thượng Hải

Cụm từ
任命状
rèn mìng zhuàng

giấy chứng nhận bổ nhiệm (vào cơ quan nhà nước)

Cụm từ
人民基本权利
rén mín jī běn quán lì

quyền lợi cơ bản của công dân

Cụm từ
人民解放军
rén mín jiě fàng jūn

Quân Giải phóng Nhân dân

Cụm từ
人民警察
rén mín jǐng chá

cảnh sát nhân dân; cảnh sát Trung Quốc

Cụm từ
人民联盟党
rén mín lián méng dǎng

đảng liên minh nhân dân; liên đoàn Awami Bangladesh

Cụm từ
人民利益
rén mín lì yì

lợi ích của nhân dân

Cụm từ
人民民主专政
rén mín mín zhǔ zhuān zhèng

chuyên chính dân chủ nhân dân

Cụm từ
人民内部矛盾
rén mín nèi bù máo dùn

mâu thuẫn nội bộ trong nhân dân (cớ cho một cuộc thanh trừng)

Cụm từ
人民起义
rén mín qǐ yì

khởi nghĩa quần chúng

Cụm từ
人民日报
Rén mín Rì bào

Nhân Dân Nhật Báo (báo của Trung Quốc)

Cụm từ
人民团体
rén mín tuán tǐ

tổ chức quần chúng (ví dụ: công đoàn, hội nông dân, hội học giả v.v.); tổ chức quần chúng

Cụm từ