Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人命

rén mìng

人命 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人命 trong tiếng Việt

tính mạng con người; LT:條|条[tiao2]

Tra từ liên quan