Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
任命

rèn mìng

任命 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 任命 trong tiếng Việt

bổ nhiệm; việc bổ nhiệm; LT:紙|纸[zhi3]

Tra từ liên quan