Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
认命認命

rèn mìng

认命 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 认命 trong tiếng Việt

chấp nhận số phận; cam chịu điều gì đó

Tra từ liên quan