Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
任命状任命狀

rèn mìng zhuàng

任命状 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 任命状 trong tiếng Việt

giấy chứng nhận bổ nhiệm (vào cơ quan nhà nước)

Tra từ liên quan