Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
人见人爱
rén jiàn rén ài

được mọi người yêu thích; có sức hấp dẫn phổ quát

Cụm từ
人间天堂
rén jiān tiān táng

thiên đường nơi trần thế; biệt danh của thành phố Tô Châu

Cụm từ
人间喜剧
Rén jiān Xǐ jù

Tác phẩm La Comédie humaine, loạt tiểu thuyết của tiểu thuyết gia Pháp thế kỷ 19 Honoré de Balzac 巴爾扎克|巴尔扎克[Ba1 er3 zha1 ke4]

Cụm từ
人间蒸发
rén jiān zhēng fā

biến mất; biến mất không dấu vết

Cụm từ
任教
rèn jiào

giữ chức vụ giảng dạy

Cụm từ
认脚
rèn jiǎo

biết đi giày nào là chân phải, chân trái (thông tục); biết mình muốn cái nào trong hai cái

Cụm từ
认缴资本
rèn jiǎo zī běn

vốn góp đăng ký (tài chính)

Cụm từ
人家牵驴你拔橛
rén jiā qiān lǘ nǐ bá jué

xem 別人牽驢你拔橛子|别人牵驴你拔橛子[bie2 ren5 qian1 lu:2 ni3 ba2 jue2 zi5]

Cụm từ
人杰
rén jié

tài năng xuất chúng; người khôn ngoan và có tài; cá nhân kiệt xuất

Cụm từ
人机工程
rén jī gōng chéng

công thái học; kỹ thuật tương tác người-máy

Cụm từ
人际关系
rén jì guān xì

mối quan hệ giữa các cá nhân

Cụm từ
人机界面
rén jī jiè miàn

giao diện người dùng

Cụm từ
韧劲
rèn jìn

sự kiên cường

Cụm từ
人精
rén jīng

người từng trải; người có kinh nghiệm phong phú; thần đồng; Wunderkind (tức là đứa trẻ xuất sắc); tinh thần trong con người (tức là huyết và khí thiết yếu 血氣|血气 trong y học cổ…

Cụm từ
人尽皆知
rén jìn jiē zhī

xem 盡人皆知|尽人皆知[jin4 ren2 jie1 zhi1]

Cụm từ
人尽其才
rén jìn qí cái

phát huy tối đa tài năng của một người; mọi người đều cống hiến hết mình

Cụm từ
人尽其材
rén jìn qí cái

phát huy tối đa tài năng của một người; mọi người đều cống hiến hết mình; cũng được viết 人盡其才|人尽其才

Cụm từ
任咎
rèn jiù

chịu trách nhiệm

Cụm từ
人居
rén jū

nơi cư trú của con người

Cụm từ
刃具
rèn jù

dụng cụ cắt

Cụm từ
人均
rén jūn

bình quân đầu người

Cụm từ
忍俊
rěn jùn

mỉm cười

Cụm từ
忍俊不禁
rěn jùn bù jīn

không nhịn được cười; không thể kiềm chế nụ cười

Cụm từ
任课
rèn kè

dạy học; làm giáo viên

Cụm từ
认可
rèn kě

phê duyệt; chấp thuận; thừa nhận; đồng ý

Cụm từ
人孔
rén kǒng

miệng cống

Cụm từ
人口
rén kǒu

dân số; con người

Cụm từ
人口稠密
rén kǒu chóu mì

đông dân

Cụm từ
人口调查
rén kǒu diào chá

điều tra dân số

Cụm từ
人口贩运
rén kǒu fàn yùn

buôn người; nạn buôn người

Cụm từ