Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
认可認可

rèn kě

认可 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 认可 trong tiếng Việt

phê duyệt; chấp thuận; thừa nhận; đồng ý

Tra từ liên quan