Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
任咎

rèn jiù

任咎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 任咎 trong tiếng Việt

chịu trách nhiệm

Tra từ liên quan