Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人间蒸发人間蒸發

rén jiān zhēng fā

人间蒸发 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人间蒸发 trong tiếng Việt

biến mất; biến mất không dấu vết

Tra từ liên quan