Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人口贩运人口販運

rén kǒu fàn yùn

人口贩运 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人口贩运 trong tiếng Việt

buôn người; nạn buôn người

Tra từ liên quan