Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人口稠密

rén kǒu chóu mì

人口稠密 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人口稠密 trong tiếng Việt

đông dân

Tra từ liên quan