人尽皆知人盡皆知 rén jìn jiē zhī 人尽皆知 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 人尽皆知 trong tiếng Việt xem 盡人皆知|尽人皆知[jin4 ren2 jie1 zhi1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan