Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人尽皆知人盡皆知

rén jìn jiē zhī

人尽皆知 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人尽皆知 trong tiếng Việt

xem 盡人皆知|尽人皆知[jin4 ren2 jie1 zhi1]

Tra từ liên quan