Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人间天堂人間天堂

rén jiān tiān táng

人间天堂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人间天堂 trong tiếng Việt

thiên đường nơi trần thế; biệt danh của thành phố Tô Châu

Tra từ liên quan