Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人见人爱人見人愛

rén jiàn rén ài

人见人爱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人见人爱 trong tiếng Việt

được mọi người yêu thích; có sức hấp dẫn phổ quát

Tra từ liên quan