Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
认脚認腳

rèn jiǎo

认脚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 认脚 trong tiếng Việt

biết đi giày nào là chân phải, chân trái (thông tục); biết mình muốn cái nào trong hai cái

Tra từ liên quan