Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
热比亚
Rè bǐ yà

Rabiye hoặc Rebiya (tên); Rebiya Kadeer (1946-), nữ doanh nhân và nhà hoạt động người Duy Ngô Nhĩ, bị giam từ 1999-2005, sau đó là chủ tịch Đại hội Duy Ngô Nhĩ Thế giới

Cụm từ
热比娅
Rè bǐ yà

Rabiye hoặc Rebiya (tên); Rebiya Kadeer (1946-), nữ doanh nhân và nhà hoạt động người Duy Ngô Nhĩ, bị giam 1999-2005, sau đó là chủ tịch Đại hội Duy Ngô Nhĩ Thế giới

Cụm từ
热比亚·卡德尔
Rè bǐ yà · Kǎ dé ěr

Rebiya Kadeer (1946-), nữ doanh nhân và nhà hoạt động người Duy Ngô Nhĩ, bị giam từ 1999-2005, sau đó là chủ tịch Đại hội Duy Ngô Nhĩ Thế giới

Cụm từ
热比娅·卡德尔
Rè bǐ yà · Kǎ dé ěr

Rebiya Kadeer hoặc Rabiye Qadir (1947-), nữ doanh nhân và nhà hoạt động người Duy Ngô Nhĩ, bị giam 1999-2005, sau đó là chủ tịch Đại hội Duy Ngô Nhĩ Thế giới

Cụm từ
热播
rè bō

phát sóng (hoặc được phát sóng) cho khán giả nhiệt tình; phát sóng (hoặc được phát sóng) và đạt tỷ lệ người xem cao

Cụm từ
热播剧
rè bō jù

chương trình phổ biến (trên TV hoặc phương tiện khác)

Cụm từ
热补
rè bǔ

vá nóng (vật liệu cách nhiệt trong lò); vá nóng (sửa lỗi khi chạy trong máy tính)

Cụm từ
惹不起
rě bu qǐ

không thể đụng vào; không dám chọc; phức tạp khó xử; làm cho người ta không chịu nổi

Cụm từ
惹草拈花
rě cǎo niān huā

xem 拈花惹草[nian1 hua1 re3 cao3]

Cụm từ
惹草沾花
rě cǎo zhān huā

xem 沾花惹草[zhan1 hua1 re3 cao3]

Cụm từ
热层
rè céng

tầng nhiệt quyển

Cụm từ
热茶
rè chá

trà nóng

Cụm từ
热插拔
rè chā bá

thay thế nóng

Cụm từ
热肠
rè cháng

nhiệt tình; hăng hái

Cụm từ
热潮
rè cháo

làn sóng nhiệt tình; cơn sốt; cao trào

Cụm từ
热炒
rè chǎo

món xào (Đài Loan)

Cụm từ
热炒热卖
rè chǎo rè mài

nghĩa đen: bán đồ ăn nóng vừa nấu; nghĩa bóng: dạy những gì vừa mới học được; nhiệt tình của người vừa mới cải đạo

Cụm từ
热忱
rè chén

nhiệt tình; đam mê; nhiệt huyết; ấm áp

Cụm từ
热诚
rè chéng

tận tâm; nhiệt thành

Cụm từ
热成层
rè chéng céng

tầng nhiệt quyển

Cụm từ
热传导
rè chuán dǎo

truyền nhiệt; dẫn nhiệt

Cụm từ
热处理
rè chǔ lǐ

xử lý nhiệt (ví dụ: kim loại)

Cụm từ
热词
rè cí

từ thông dụng

Cụm từ
热带
rè dài

vùng nhiệt đới; nhiệt đới

Cụm từ
热带地区
rè dài dì qū

vùng nhiệt đới

Cụm từ
热带风暴
rè dài fēng bào

bão nhiệt đới

Cụm từ
热带鱼
rè dài yú

cá nhiệt đới

Cụm từ
热带雨林
rè dài yǔ lín

rừng mưa nhiệt đới

Cụm từ
热导
rè dǎo

dẫn nhiệt

Cụm từ
热导率
rè dǎo lǜ

độ dẫn nhiệt; hệ số dẫn nhiệt

Cụm từ