Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
热岛效应
rè dǎo xiào yìng

hiệu ứng đảo nhiệt đô thị

Cụm từ
热得快
rè de kuài

đồ đun nóng; cây đun nước điện

Cụm từ
热电
rè diàn

nhiệt điện

Cụm từ
热点
rè diǎn

điểm nóng; điểm quan tâm đặc biệt

Cụm từ
热电厂
rè diàn chǎng

nhà máy nhiệt điện

Cụm từ
热电偶
rè diàn ǒu

cặp nhiệt điện

Cụm từ
热动平衡
rè dòng píng héng

cân bằng nhiệt động

Cụm từ
热度
rè dù

mức nhiệt; (nghĩa bóng) nhiệt tình; sự sốt sắng; (thông tục) sốt (tức là nhiệt độ cơ thể tăng cao)

Cụm từ
热对流
rè duì liú

đối lưu nhiệt

Cụm từ
热尔韦
Rè ěr wéi

Gervais (tên); Paul Gervais (1816-1879), nhà địa chất người Pháp

Cụm từ
热风枪
rè fēng qiāng

súng bắn nhiệt

Cụm từ
热敷
rè fū

chườm nóng

Cụm từ
热敷布
rè fū bù

chườm nóng

Cụm từ
热辐射
rè fú shè

bức xạ nhiệt

Cụm từ
热干面
rè gān miàn

mì ăn nóng, kèm các loại sốt như sốt mè và xì dầu – phổ biến ở Vũ Hán như một món ăn sáng hoặc ăn khuya

Cụm từ
热狗
rè gǒu

hot dog (từ mượn)

Cụm từ
热锅上的蚂蚁
rè guō shang de mǎ yǐ

(như) mèo trên nóc nhà lá; nóng ruột; kích động

Cụm từ
热函
rè hán

enthalpy; nhiệt enthalpy (nhiệt động học)

Cụm từ
热焓
rè hán

enthalpy; nhiệt hàm (nhiệt động lực học)

Cụm từ
热核
rè hé

nhiệt hạch

Cụm từ
热河
Rè hé

Nhiệt Hà, tỉnh thời nhà Thanh bị bãi bỏ năm 1955 và chia vào Hà Bắc, Liêu Ninh và Nội Mông; ám chỉ khu nghỉ mát hoàng gia Thanh tại Thừa Đức; xem thêm 避暑山莊|避暑山庄[bi4 shu3 shan1…

Cụm từ
热核反应堆
rè hé fǎn yìng duī

lò phản ứng nhiệt hạch

Cụm từ
热核聚变反应
rè hé jù biàn fǎn yìng

phản ứng nhiệt hạch tổng hợp

Cụm từ
热核武器
rè hé wǔ qì

vũ khí nhiệt hạch; vũ khí nhiệt hạt nhân

Cụm từ
热红酒
rè hóng jiǔ

rượu vang hâm nóng

Cụm từ
热乎
rè hu

ấm; nóng; ấm áp; nồng nhiệt

Cụm từ
热呼
rè hu

biến thể của 熱乎|热乎[re4 hu5]

Cụm từ
热乎乎
rè hū hū

ấm; (đồ ăn) nóng hổi; (nghĩa bóng) cảm xúc dâng trào

Cụm từ
热呼呼
rè hū hū

biến thể của 熱乎乎|热乎乎[re4 hu1 hu1]

Cụm từ
热昏
rè hūn

bị sốc nhiệt

Cụm từ