Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
坯料
pī liào

vật liệu bán thành phẩm; LT:塊|块[kuai4]

Cụm từ
劈裂
pī liè

bổ ra; tách ra; xé toạc

Cụm từ
毗邻
pí lín

giáp với; lân cận

Cụm từ
劈里啪啦
pī li pā lā

biến thể của 噼裡啪啦|噼里啪啦[pi1 li5 pa1 la1]

Cụm từ
噼里啪啦
pī li pā lā

(từ tượng thanh) lách tách và lộp bộp; lộp độp

Cụm từ
批哩啪啦
pī li pā lā

biến thể của 噼裡啪啦|噼里啪啦[pi1 li5 pa1 la1]

Cụm từ
霹雳啪啦
pī lì pā lā

xem 噼裡啪啦|噼里啪啦[pi1 li5 pa1 la1]

Cụm từ
批流年
pī liú nián

xem tử vi hàng năm của ai đó

Cụm từ
霹雳舞
pī lì wǔ

nhảy breakdance; điệu nhảy breakdance

Cụm từ
纰漏
pī lòu

lỗi cẩu thả; sai sót

Cụm từ
披露
pī lù

tiết lộ; công bố; làm cho công khai; tuyên bố

Cụm từ
琵鹭
pí lù

chim cò thìa (loài chim lội thuộc họ Threskiornithidae)

Cụm từ
披麻带孝
pī má dài xiào

mặc đồ tang; đang chịu tang; cũng viết là 披麻戴孝

Cụm từ
披麻戴孝
pī má dài xiào

mặc đồ tang; đang chịu tang; cũng viết là 披麻帶孝|披麻带孝

Cụm từ
匹马力
pǐ mǎ lì

mã lực

Cụm từ
皮毛
pí máo

lông thú; quần áo lông; da và lông; hời hợt; kiến thức hời hợt

Cụm từ
媲美
pì měi

sánh ngang; có thể so bì với

Cụm từ
披靡
pī mǐ

bị gió thổi làm lay động; bị thổi bay; bị đánh bại (trong trận chiến, v.v.)

Cụm từ
劈面
pī miàn

ngay vào mặt

Cụm từ
皮面
pí miàn

lớp da; bề mặt; bìa da (của sách); mặt trống; phần da của giày

Cụm từ
皮秒
pí miǎo

picogiây, ps, 10^-12 s

Cụm từ
批命
pī mìng

xem vận mệnh cho ai đó

Cụm từ
纰缪
pī miù

lỗi; sai lầm

Cụm từ
坯模
pī mú

khuôn mẫu

Cụm từ
皮囊
pí náng

túi da

Cụm từ
皮纳塔
pí nà tǎ

(từ mượn) piñata

Cụm từ
拼板
pīn bǎn

ghép các tấm ván bằng keo để tạo thành tấm (thợ mộc)

Cụm từ
拼版
pīn bǎn

sắp chữ; dàn trang (bản in)

Cụm từ
拼板玩具
pīn bǎn wán jù

trò chơi xếp hình; trò chơi ghép khối gỗ

Cụm từ
拼板游戏
pīn bǎn yóu xì

trò chơi xếp hình; trò chơi ghép khối gỗ

Cụm từ