Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皮纳塔皮納塔

pí nà tǎ

皮纳塔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皮纳塔 trong tiếng Việt

(từ mượn) piñata

Tra từ liên quan