皮秒
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
皮秒
picogiây, ps, 10^-12 s
Giản thể皮秒
Phồn thể皮秒
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng