Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皮秒

pí miǎo

皮秒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皮秒 trong tiếng Việt

picogiây, ps, 10^-12 s

Tra từ liên quan