Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纰漏紕漏

pī lòu

纰漏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纰漏 trong tiếng Việt

  1. lỗi cẩu thả
  2. sai sót
Tra từ liên quan