Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
披麻戴孝

pī má dài xiào

披麻戴孝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 披麻戴孝 trong tiếng Việt

mặc đồ tang; đang chịu tang; cũng viết là 披麻帶孝|披麻带孝

Tra từ liên quan