披麻戴孝 pī má dài xiào 披麻戴孝 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 披麻戴孝 trong tiếng Việt mặc đồ tang; đang chịu tang; cũng viết là 披麻帶孝|披麻带孝 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan