Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皮面

pí miàn

皮面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皮面 trong tiếng Việt

lớp da; bề mặt; bìa da (của sách); mặt trống; phần da của giày

Tra từ liên quan