皮面 pí miàn 皮面 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 皮面 trong tiếng Việt lớp da; bề mặt; bìa da (của sách); mặt trống; phần da của giày 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan