Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毗邻毗鄰

pí lín

毗邻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毗邻 trong tiếng Việt

  1. giáp với
  2. lân cận
Tra từ liên quan