毗邻毗鄰 pí lín 毗邻 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 毗邻 trong tiếng Việt giáp vớilân cận 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan