Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
媲美

pì měi

媲美 là gì?

媲美 [pì měi] có nghĩa là sánh ngang; có thể so bì với.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 媲美 trong tiếng Việt

  1. sánh ngang
  2. có thể so bì với

Cách đọc và ghi nhớ 媲美

媲美 được đọc là pì měi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sánh ngang; có thể so bì với”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan