Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
匹马力匹馬力

pǐ mǎ lì

匹马力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 匹马力 trong tiếng Việt

mã lực

Tra từ liên quan