Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皮毛

pí máo

皮毛 là gì?

皮毛 [pí máo] có nghĩa là lông thú; quần áo lông; da và lông; hời hợt; kiến thức hời hợt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皮毛 trong tiếng Việt

  1. lông thú
  2. quần áo lông
  3. da và lông
  4. hời hợt
  5. kiến thức hời hợt

Cách đọc và ghi nhớ 皮毛

皮毛 được đọc là pí máo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lông thú; quần áo lông; da và lông; hời hợt; kiến thức hời hợt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan