Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
批命

pī mìng

批命 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 批命 trong tiếng Việt

xem vận mệnh cho ai đó

Tra từ liên quan