披靡 là gì?
披靡 [pī mǐ] có nghĩa là bị gió thổi làm lay động; bị thổi bay; bị đánh bại (trong trận chiến, v.v.).
Nghĩa của từ 披靡 trong tiếng Việt
- bị gió thổi làm lay động
- bị thổi bay
- bị đánh bại (trong trận chiến, v.v.)
Cách đọc và ghi nhớ 披靡
披靡 được đọc là pī mǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị gió thổi làm lay động; bị thổi bay; bị đánh bại (trong trận chiến, v.v.)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .