Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
披靡

pī mǐ

披靡 là gì?

披靡 [pī mǐ] có nghĩa là bị gió thổi làm lay động; bị thổi bay; bị đánh bại (trong trận chiến, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 披靡 trong tiếng Việt

  1. bị gió thổi làm lay động
  2. bị thổi bay
  3. bị đánh bại (trong trận chiến, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 披靡

披靡 được đọc là pī mǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị gió thổi làm lay động; bị thổi bay; bị đánh bại (trong trận chiến, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan