披麻带孝
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
披麻带孝
mặc đồ tang; đang chịu tang; cũng viết là 披麻戴孝
Giản thể披麻带孝
Phồn thể披麻帶孝
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng