Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
暖棚
nuǎn péng

nhà kính; nhà kính nhựa

Cụm từ
暖瓶
nuǎn píng

bình giữ nhiệt

Cụm từ
暖气
nuǎn qì

hệ thống sưởi trung tâm; máy sưởi; khí ấm

Cụm từ
暖气机
nuǎn qì jī

bộ tản nhiệt; máy sưởi

Cụm từ
暖气片
nuǎn qì piàn

bộ tản nhiệt (để sưởi)

Cụm từ
暖融融
nuǎn róng róng

ấm áp dễ chịu; ấm cúng

Cụm từ
暖色
nuǎn sè

màu ấm (cổ); đặc biệt là vàng, cam hoặc đỏ

Cụm từ
暖水瓶
nuǎn shuǐ píng

bình giữ nhiệt hoặc chai giữ nhiệt

Cụm từ
暖洋洋
nuǎn yáng yáng

ấm; ấm áp dễ chịu

Cụm từ
暖意
nuǎn yì

sự ấm áp

Cụm từ
女伴
nǚ bàn

bạn đồng hành nữ

Cụm từ
奴婢
nú bì

đầy tớ nô lệ

Cụm từ
弩兵
nǔ bīng

lính mang nỏ; bộ binh vũ trang với nỏ

Cụm từ
女傧相
nǚ bīn xiàng

phù dâu

Cụm từ
努比亚
Nǔ bǐ yà

Nubia

Cụm từ
奴才
nú cai

nô lệ; nghĩa bóng: kẻ xu nịnh

Cụm từ
女厕
nǚ cè

nhà vệ sinh nữ; toilet nữ

Cụm từ
怒潮
nù cháo

sóng ngược (thủy triều); thuỷ triều cuộn dữ dội

Cụm từ
女乘务员
nǚ chéng wù yuán

tiếp viên hàng không; nữ tiếp viên

Cụm từ
女衬衫
nǚ chèn shān

áo blouse

Cụm từ
怒斥
nù chì

tức giận quở trách; phẫn nộ lên án

Cụm từ
怒冲冲
nù chōng chōng

một cách giận dữ

Cụm từ
努出
nǔ chū

duỗi ra; đẩy ra (tay như một cử chỉ); chu môi (tức là đẩy môi ra)

Cụm từ
女单
nǚ dān

đơn nữ (trong quần vợt, cầu lông, v.v.)

Cụm từ
女的
nǚ de

phụ nữ

Cụm từ
女店员
nǚ diàn yuán

nữ nhân viên bán hàng; nữ trợ lý cửa hàng

Cụm từ
驽钝
nú dùn

(văn học) chậm chạp; không thông minh

Cụm từ
女儿
nǚ ér

con gái

Cụm từ
奴儿干
Nú ér gān

một phần Hắc Long Giang và khu vực Vladivostok do triều Minh cai trị

Cụm từ
奴儿干都司
Nú ér gān dū sī

trụ sở tỉnh thời nhà Minh ở khu vực Hắc Long Giang và Vladivostok

Cụm từ