奴儿干奴兒干 Nú ér gān 奴儿干 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 奴儿干 trong tiếng Việt một phần Hắc Long Giang và khu vực Vladivostok do triều Minh cai trị 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan