Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奴儿干奴兒干

Nú ér gān

奴儿干 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奴儿干 trong tiếng Việt

một phần Hắc Long Giang và khu vực Vladivostok do triều Minh cai trị

Tra từ liên quan